noticeboard

Anh /ˈnəʊtɪsbɔːd/Mỹ /ˈnoʊtɪsbɔːrd/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ noticeboard

Nghĩa của noticeboard

  1. n.bảng thông báoA board displaying announcements for people to read.

Câu ví dụ

Someone pinned a lost cat poster to the noticeboard.

Ai đó đã ghim tờ áp phích tìm mèo lạc lên bảng thông báo.

A shared noticeboard can help residents discover local events and participate more actively in community life.

Một bảng thông báo dùng chung có thể giúp cư dân biết các sự kiện địa phương và tham gia tích cực hơn vào đời sống cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

bulletin board

💡 Tiếng Anh Anh thường dùng noticeboard, còn tiếng Anh Mỹ thường dùng bulletin board.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← diseasepick →