pick
Anh /pɪk/Mỹ /pɪk/
A2Đời sống
Nghĩa của pick
- v.chọn; lựa chọnto choose someone or something from available options
- v.hái; ngắtto remove fruit or flowers from a plant
- n.cái cuốc chim; cuốc chima tool with a pointed metal head for breaking hard ground
Câu ví dụ
You can pick any colour for your new curtains.
Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào cho rèm cửa mới.
Schools should help students pick courses that match their interests rather than focus only on future earnings.
Trường học nên giúp học sinh chọn những môn học phù hợp với sở thích của các em, thay vì chỉ tập trung vào thu nhập tương lai.
Cụm từ thường gặp
- pick a winner — chọn ra người thắng
- pick fruit — hái trái cây
- pick carefully — chọn cẩn thận
- take your pick — cứ tùy ý chọn
Họ từ
picker (n.) · picky (adj.)
Đồng nghĩa
choose, select
💡 pick có thể nghĩa là chọn hoặc hái; nhặt lên thường dùng pick up.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →