garage

Anh /ˈɡærɑːʒ/Mỹ /ɡəˈrɑːʒ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ garage

Nghĩa của garage

  1. n.nhà để xe; garaA building or part of a building for keeping vehicles.
  2. n.xưởng sửa xe; gara sửa chữaA business where vehicles are repaired and serviced.

Câu ví dụ

We keep our car and bicycles in the garage.

Chúng tôi để xe ô tô và xe đạp trong nhà để xe.

Converting an unused garage into living space can provide additional accommodation without requiring new land.

Cải tạo nhà để xe không dùng đến thành không gian sinh hoạt có thể tạo thêm chỗ ở mà không cần đất mới.

Cụm từ thường gặp

💡 Tiếng Anh Anh cũng thường dùng garage để chỉ xưởng sửa xe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pickservice →