service
Anh /ˈsɜːvɪs/Mỹ /ˈsɝːvɪs/
A2Đời sống
Nghĩa của service
- n.dịch vụ; phục vụHelp or useful work provided for people or customers.
- v.bảo dưỡng; bảo trìCheck and repair a vehicle or machine to keep it working.
- n.lễ nghi tôn giáo; buổi lễA formal religious ceremony.
Câu ví dụ
The friendly service made us feel welcome at the café.
Thái độ phục vụ thân thiện khiến chúng tôi cảm thấy được chào đón tại quán cà phê.
Reliable bus services allow residents without cars to reach hospitals, schools and workplaces.
Các tuyến xe buýt đáng tin cậy giúp cư dân không có ô tô vẫn có thể đến bệnh viện, trường học và nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- customer service — dịch vụ khách hàng
- public services — dịch vụ công
- service a car — bảo dưỡng ô tô
- religious service — buổi lễ tôn giáo
Họ từ
serve (v.) · server (n.)
💡 Khi nói về chất lượng dịch vụ thường không đếm được; các loại dịch vụ cụ thể có thể dùng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →