non-smoking
Anh /ˌnɒn ˈsməʊkɪŋ/Mỹ /ˌnɑːn ˈsmoʊkɪŋ/
A2Sức khỏe
Nghĩa của non-smoking
- adj.cấm hút thuốcdescribing a place where smoking is not allowed
- adj.không hút thuốcdescribing someone who does not smoke
Câu ví dụ
We asked for a non-smoking room at reception.
Chúng tôi yêu cầu phòng không hút thuốc ở quầy lễ tân.
Non-smoking areas in public buildings help protect visitors and employees from exposure to tobacco smoke.
Khu vực cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng giúp bảo vệ khách và nhân viên khỏi tiếp xúc với khói thuốc lá.
Cụm từ thường gặp
- non-smoking room — phòng không hút thuốc
- non-smoking area — khu vực cấm hút thuốc
- non-smoking household — hộ gia đình không ai hút thuốc
Họ từ
smoke (v.) · smoker (n.) · non-smoker (n.) · smoking (n.)
Đồng nghĩa
smoke-free
💡 Có thể chỉ nơi cấm hút thuốc, cũng có thể chỉ người không hút thuốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →