cope

Anh /kəʊp/Mỹ /koʊp/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ cope

Nghĩa của cope

  1. v.xoay xở; đối phóTo manage a difficult situation successfully.

Câu ví dụ

I cope with busy mornings by preparing breakfast ahead.

Tôi xoay xở với những buổi sáng bận rộn bằng cách chuẩn bị bữa sáng từ trước.

Schools should teach practical strategies that help students cope with examination stress and maintain their mental wellbeing.

Trường học nên dạy những chiến lược thiết thực giúp học sinh đối phó với áp lực thi cử và giữ gìn sức khỏe tinh thần.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

coping (n.)

Đồng nghĩa

manage

💡 cope là nội động từ; khi đi kèm khó khăn hoặc áp lực thì dùng with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← procedurerecommendation →