procedure
Anh /prəˈsiːdʒə/Mỹ /prəˈsiːdʒər/
Nghĩa của procedure
- n.quy trình; thủ tục; các bướcan established series of actions for completing a task
- n.thủ thuật y tế; phẫu thuậta medical action performed to diagnose or treat a condition
Câu ví dụ
The receptionist explained the procedure for joining the gym.
Nhân viên lễ tân giải thích thủ tục đăng ký làm hội viên phòng tập.
Every laboratory should establish a clear procedure for handling chemicals safely and disposing of waste responsibly.
Mọi phòng thí nghiệm đều nên xây dựng quy trình rõ ràng để xử lý hóa chất an toàn và thải bỏ chất thải có trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- follow a procedure — làm theo quy trình
- standard procedure — quy trình tiêu chuẩn
- a surgical procedure — một ca phẫu thuật
Họ từ
procedural (adj.)
💡 procedure nhấn mạnh các bước đã quy định; process thiên về toàn bộ tiến trình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →