fruit
Anh /fruːt/Mỹ /fruːt/
A1Sức khỏe
Nghĩa của fruit
- n.trái cây; hoa quảPlant products containing seeds, often sweet and eaten as food.
- n.thành quả; kết quảThe useful results of work or effort.
- v.đâm trái; ra quảTo produce fruit.
Câu ví dụ
She packed fresh fruit in my lunch box.
Cô ấy cho trái cây tươi vào hộp cơm trưa của tôi.
Making fresh fruit affordable could encourage healthier eating habits among families with limited incomes.
Làm cho trái cây tươi có giá cả phải chăng có thể khuyến khích các gia đình thu nhập thấp có thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- fresh fruit — trái cây tươi
- fruit juice — nước trái cây
- bear fruit — đơm hoa kết quả; đạt thành quả
- the fruits of your labour — thành quả lao động
Họ từ
fruitful (adj.) · fruitless (adj.) · fruity (adj.)
💡 Khi nói chung về trái cây thì thường không đếm được; fruits có thể chỉ các loại trái cây hoặc thành quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →