flabby
Anh /ˈflæbi/Mỹ /ˈflæbi/
C2Sức khỏe
Nghĩa của flabby
- adj.nhão; mềm nhũnhaving soft, loose flesh rather than firm muscles
- adj.yếu ớt; lỏng lẻolacking strength, effectiveness, or clear structure
Câu ví dụ
He felt his muscles had grown flabby during recovery.
Anh ấy cảm thấy cơ bắp đã mềm nhũn trong thời gian hồi phục.
An essay with flabby arguments may fail to persuade readers, even when its topic is important.
Một bài luận với lập luận lỏng lẻo có thể không thuyết phục được người đọc, ngay cả khi chủ đề quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- flabby muscles — cơ bắp nhão
- flabby arms — cánh tay chảy xệ
- flabby prose — văn phong lỏng lẻo
Họ từ
flab (n.) · flabbiness (n.)
Trái nghĩa
firm, toned
💡 Thường chỉ cơ bắp chảy xệ; khi nói về bài viết thì chỉ sự lỏng lẻo, yếu ớt, mang sắc thái chê bai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →