toothbrush
Anh /ˈtuːθbrʌʃ/Mỹ /ˈtuːθbrʌʃ/
A1Sức khỏe
Nghĩa của toothbrush
- n.bàn chải đánh răngA small brush used for cleaning your teeth.
Câu ví dụ
I packed my toothbrush in the side pocket.
Tôi bỏ bàn chải đánh răng vào túi bên hông.
Replacing a worn toothbrush regularly helps maintain oral hygiene by ensuring that teeth are cleaned effectively.
Thay bàn chải đã mòn định kỳ giúp giữ vệ sinh răng miệng bằng cách đảm bảo răng được làm sạch hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- electric toothbrush — bàn chải điện
- soft toothbrush — bàn chải lông mềm
- toothbrush holder — giá để bàn chải
Họ từ
tooth (n.) · brush (n.)
💡 Số nhiều là toothbrushes, không phải teethbrushes.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →