healthy
Anh /ˈhelθi/Mỹ /ˈhelθi/
A1Sức khỏe
Nghĩa của healthy
- adj.khỏe mạnhphysically well and not suffering from illness
- adj.có lợi cho sức khỏehelping to maintain or improve health
- adj.phát triển tốt; hưng thịnhsuccessful, strong, or developing in a positive way
Câu ví dụ
Our cat stays healthy with regular exercise and checkups.
Con mèo nhà chúng tôi luôn khỏe mạnh nhờ tập thể dục đều đặn và khám sức khỏe định kỳ.
Schools should provide healthy meals to support children's physical development and encourage better eating habits from an early age.
Trường học nên cung cấp bữa ăn lành mạnh để hỗ trợ sự phát triển thể chất của trẻ và khuyến khích thói quen ăn uống tốt hơn ngay từ nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- a healthy diet — chế độ ăn lành mạnh
- a healthy lifestyle — lối sống lành mạnh
- stay healthy — giữ gìn sức khỏe
- a healthy economy — nền kinh tế lành mạnh
Họ từ
health (n.) · healthily (adv.) · unhealthy (adj.)
Đồng nghĩa
well, fit
Trái nghĩa
unhealthy, ill
💡 Vừa có thể dùng để nói về cơ thể khỏe mạnh, vừa có thể dùng để nói về chế độ ăn uống có lợi cho sức khỏe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →