brisk
Anh /brɪsk/Mỹ /brɪsk/
C1Sức khỏe
Nghĩa của brisk
- adj.nhanh nhẹn; mạnh mẽQuick and energetic.
- adj.buôn bán sôi động; giao dịch nhộn nhịpInvolving a lot of buying and selling.
- adj.mát mẻ; trong lànhCold and fresh in a pleasant, energising way.
Câu ví dụ
A brisk walk before breakfast always wakes me up.
Một buổi đi bộ nhanh trước bữa sáng luôn giúp tôi tỉnh táo.
Regular brisk walking can improve cardiovascular health without requiring expensive equipment or access to specialist facilities.
Đi bộ nhanh đều đặn có thể cải thiện sức khỏe tim mạch mà không cần thiết bị đắt tiền hay cơ sở chuyên dụng.
Cụm từ thường gặp
- a brisk walk — đi bộ nhanh
- brisk trade — việc buôn bán sôi động
- a brisk breeze — làn gió mát
Họ từ
briskly (adv.) · briskness (n.)
💡 brisk walk là đi bộ nhanh và có lực, không phải chạy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →