know-how
Anh /ˈnəʊ haʊ/Mỹ /ˈnoʊ haʊ/
Nghĩa của know-how
- n.kỹ năng thực tiễn; bí quyết chuyên mônPractical knowledge and skills needed to do something successfully
Câu ví dụ
My uncle has the know-how to repair old bicycles.
Chú tôi có bí quyết sửa những chiếc xe đạp cũ.
Sharing technical know-how can help small businesses adopt cleaner production methods without relying entirely on outside consultants.
Chia sẻ kiến thức kỹ thuật có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ áp dụng phương pháp sản xuất sạch hơn mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào các chuyên gia bên ngoài.
Cụm từ thường gặp
- technical know-how — bí quyết kỹ thuật
- practical know-how — kỹ năng thực tiễn
- transfer know-how — chuyển giao bí quyết chuyên môn
Đồng nghĩa
expertise
💡 Là danh từ không đếm được, nhấn mạnh năng lực thực hành; từ này được viết có dấu gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →