sick
Anh /sɪk/Mỹ /sɪk/
A2Sức khỏe
Nghĩa của sick
- adj.ốm; không khỏeSuffering from an illness or feeling unwell.
- adj.buồn nônFeeling that you might vomit.
- adj.chán ngấy; phát ngánVery annoyed or tired of someone or something.
Câu ví dụ
He stayed in bed because he felt sick this morning.
Sáng nay anh ấy thấy không khỏe nên nằm trên giường.
Paid sick leave allows employees to recover at home and reduces the spread of infections in workplaces.
Nghỉ ốm có lương cho phép nhân viên hồi phục tại nhà và giảm sự lây lan của bệnh truyền nhiễm tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- sick leave — nghỉ ốm
- feel sick — cảm thấy buồn nôn
- be sick of — chán ngấy
- call in sick — gọi điện xin nghỉ ốm
Họ từ
sickness (n.) · sickly (adj.) · sicken (v.)
Đồng nghĩa
ill, unwell
Trái nghĩa
healthy, well
💡 Trong tiếng Anh Anh, be sick thường chỉ việc nôn; feel sick thường chỉ cảm giác buồn nôn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →