straight
Anh /streɪt/Mỹ /streɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của straight
- adj.thẳngnot curved or bent
- adv.thẳng; trực tiếpdirectly, without turning or stopping
- adj.thẳng thắnhonest and clear rather than hiding the truth
Câu ví dụ
Use a ruler to draw a straight line.
Hãy dùng thước để kẻ một đường thẳng.
Building straight roads across mountainous regions can be expensive and may damage natural habitats.
Xây những con đường thẳng băng qua vùng núi có thể tốn kém và có thể phá hủy môi trường sống tự nhiên.
Cụm từ thường gặp
- a straight line — đường thẳng
- go straight ahead — đi thẳng về phía trước
- a straight answer — câu trả lời thẳng thắn
Họ từ
straighten (v) · straightness (n)
Trái nghĩa
curved, bent
💡 straight tự nó có thể là phó từ, không cần thêm -ly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →