sore

Anh /sɔː/Mỹ /sɔːr/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ sore

Nghĩa của sore

  1. adj.đau; nhứcpainful, especially when touched or moved
  2. n.vết loét; ổ đau trên daa painful damaged area on the skin
  3. adj.bực bội; khó chịuupset or annoyed about something unfair or disappointing

Câu ví dụ

My legs are sore after yesterday's long walk.

Chân tôi bị đau nhức sau chuyến đi bộ dài hôm qua.

Office workers may develop sore muscles if they remain seated without taking regular breaks.

Nhân viên văn phòng có thể bị đau nhức cơ bắp nếu ngồi lâu mà không nghỉ ngơi thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

soreness (n.)

Đồng nghĩa

painful

💡 Sore thường đi với bộ phận cơ thể, ví dụ a sore throat.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← squashpush-up →