sore
Anh /sɔː/Mỹ /sɔːr/
B1Sức khỏe
Nghĩa của sore
- adj.đau; nhứcpainful, especially when touched or moved
- n.vết loét; ổ đau trên daa painful damaged area on the skin
- adj.bực bội; khó chịuupset or annoyed about something unfair or disappointing
Câu ví dụ
My legs are sore after yesterday's long walk.
Chân tôi bị đau nhức sau chuyến đi bộ dài hôm qua.
Office workers may develop sore muscles if they remain seated without taking regular breaks.
Nhân viên văn phòng có thể bị đau nhức cơ bắp nếu ngồi lâu mà không nghỉ ngơi thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- sore throat — đau họng
- sore muscles — đau cơ
- feel sore — cảm thấy đau nhức
Họ từ
soreness (n.)
Đồng nghĩa
painful
💡 Sore thường đi với bộ phận cơ thể, ví dụ a sore throat.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →