soap

Anh /səʊp/Mỹ /soʊp/

A2Sức khỏe
Tranh minh họa từ soap

Nghĩa của soap

  1. n.xà phòngA substance used with water to clean skin or objects.
  2. n.phim truyền hình dài tậpA continuing television or radio drama about everyday relationships.
  3. v.chà xà phòng; giặt bằng xà phòngTo rub or wash something with soap.

Câu ví dụ

Please wash your hands with soap before lunch.

Trước bữa trưa, vui lòng rửa tay bằng xà phòng.

Providing clean water and soap in schools can help prevent infections and improve children's overall health.

Cung cấp nước sạch và xà phòng trong trường học có thể giúp phòng ngừa nhiễm trùng và cải thiện sức khỏe tổng thể của trẻ em.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

soapy (adj.)

💡 Khi chỉ chất tẩy rửa thường là danh từ không đếm được; một bánh xà phòng dùng a bar of soap.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← authorpea →