fatigue
Anh /fəˈtiːɡ/Mỹ /fəˈtiːɡ/
C1Sức khỏe
Nghĩa của fatigue
- n.mệt mỏi; kiệt sứcextreme tiredness caused by effort, stress, or illness
- n.sự mỏi vật liệuweakening of a material after repeated stress
Câu ví dụ
After the long hike, fatigue made my legs shake.
Sau chuyến đi bộ đường dài, cơn mệt khiến chân tôi run lên.
Persistent fatigue can reduce employees' concentration and increase the likelihood of accidents in the workplace.
Mệt mỏi kéo dài có thể làm giảm khả năng tập trung của nhân viên và tăng nguy cơ tai nạn tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- chronic fatigue — mệt mỏi mãn tính
- mental fatigue — mệt mỏi tinh thần
- muscle fatigue — mỏi cơ
- metal fatigue — mỏi kim loại
Họ từ
fatigued (adj.) · fatiguing (adj.)
Đồng nghĩa
exhaustion, tiredness
💡 Thường là danh từ không đếm được; trang trọng hơn tiredness.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →