outlandish
Anh /aʊtˈlændɪʃ/Mỹ /aʊtˈlændɪʃ/
C1Đời sống
Nghĩa của outlandish
- adj.kỳ quặc; hoang đườngextremely unusual or strange, often seeming unreasonable
Câu ví dụ
He arrived wearing an outlandish hat shaped like a pineapple.
Anh ấy đến với chiếc mũ kỳ dị có hình quả dứa.
Although some environmental proposals initially seem outlandish, they may eventually inspire practical solutions to urban pollution.
Dù một số đề xuất bảo vệ môi trường ban đầu có vẻ hoang đường, cuối cùng chúng vẫn có thể gợi ý giải pháp thiết thực cho ô nhiễm đô thị.
Cụm từ thường gặp
- an outlandish idea — ý tưởng kỳ quặc
- outlandish clothes — trang phục kỳ dị
- an outlandish claim — tuyên bố hoang đường
Họ từ
outlandishly (adv.) · outlandishness (n.)
Đồng nghĩa
bizarre, eccentric, unconventional
Trái nghĩa
ordinary, conventional
💡 Nhấn mạnh sự khác thường, thường kèm sắc thái ngạc nhiên hoặc không tán thành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →