tissue
Anh /ˈtɪʃuː/Mỹ /ˈtɪʃuː/
B1Sức khỏe
Nghĩa của tissue
- n.khăn giấyA small piece of soft paper used for wiping.
- n.mô (tế bào)A group of similar cells performing a particular bodily function.
Câu ví dụ
She handed me a tissue when I sneezed.
Cô ấy đưa cho tôi một tờ khăn giấy khi tôi hắt hơi.
Scientists are developing new treatments that help damaged tissue recover more effectively after an injury.
Các nhà khoa học đang phát triển phương pháp điều trị mới giúp mô bị tổn thương phục hồi hiệu quả hơn sau chấn thương.
Cụm từ thường gặp
- a box of tissues — một hộp khăn giấy
- muscle tissue — mô cơ
- damaged tissue — mô bị tổn thương
- tissue repair — phục hồi mô
💡 Khăn giấy là danh từ đếm được; mô sinh học thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →