headache

Anh /ˈhedeɪk/Mỹ /ˈhedeɪk/

A2Sức khỏe
Tranh minh họa từ headache

Nghĩa của headache

  1. n.đau đầuPain felt in the head.
  2. n.điều đau đầu; việc gây phiền toáiA problem that causes worry or is difficult to manage.

Câu ví dụ

I have a headache, so I need some quiet.

Tôi bị đau đầu nên cần yên tĩnh một chút.

Ageing transport infrastructure has become a major headache for local authorities facing increasingly limited budgets.

Hệ thống giao thông xuống cấp đã trở thành một điều đau đầu lớn đối với chính quyền địa phương khi ngân sách ngày càng eo hẹp.

Cụm từ thường gặp

💡 Để nói một cơn đau đầu, dùng a headache; thường nói have a headache.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← illnessdustbin →