painful
Anh /ˈpeɪnfəl/Mỹ /ˈpeɪnfəl/
A2Sức khỏe
Nghĩa của painful
- adj.đau; gây đau đớncausing physical pain or hurting
- adj.đau lòng; gây đau khổ hoặc xấu hổcausing sadness, distress, or embarrassment
Câu ví dụ
My ankle is still painful when I climb stairs.
Mắt cá chân tôi vẫn còn đau khi leo cầu thang.
For many workers, losing a secure job is a painful experience that affects both confidence and financial stability.
Đối với nhiều người lao động, mất một công việc ổn định là trải nghiệm đau đớn, ảnh hưởng cả đến sự tự tin lẫn ổn định tài chính.
Cụm từ thường gặp
- a painful injury — chấn thương gây đau
- a painful experience — trải nghiệm đau buồn
- painful memories — ký ức đau buồn
- painful to touch — đụng vào là đau
Họ từ
pain (n.) · painfully (adv.) · painless (adj.) · painlessly (adv.)
Đồng nghĩa
sore, distressing
Trái nghĩa
painless
💡 painful có thể chỉ cơn đau về thể chất, cũng có thể chỉ nỗi đau hoặc sự xấu hổ về tinh thần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →