theirs
Anh /ðeəz/Mỹ /ðerz/
A2Đời sống
Nghĩa của theirs
- pron.của họ; của chúngThe one or ones belonging to them
Câu ví dụ
Our garden is small, but theirs has several trees.
Khu vườn nhà chúng tôi nhỏ, nhưng khu vườn của họ có vài cái cây.
Some families own their homes, while others rent theirs because property prices remain beyond their reach.
Một số gia đình sở hữu nhà của mình, trong khi những gia đình khác thuê nhà vì giá bất động sản vẫn vượt quá khả năng của họ.
Cụm từ thường gặp
- a friend of theirs — một người bạn của họ
- theirs to keep — thuộc về họ để giữ
- ours and theirs — của chúng tôi và của họ
Họ từ
they (pron.) · them (pron.) · their (det.) · themselves (pron.)
💡 theirs đứng độc lập, phía sau không đi kèm danh từ và không có dấu nháy đơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →