birth
Anh /bɜːθ/Mỹ /bɝːθ/
A2Sức khỏe
Nghĩa của birth
- n.sự ra đời; sự sinh nởThe event or process of a baby being born.
- n.khởi nguồn; sự khai sinhThe beginning of something new.
Câu ví dụ
The whole family celebrated the birth of our daughter.
Cả gia đình đã ăn mừng sự ra đời của con gái chúng tôi.
Access to skilled medical care during birth significantly improves health outcomes for both mothers and newborn babies.
Được tiếp cận dịch vụ y tế chuyên môn trong lúc sinh nở giúp cải thiện đáng kể sức khỏe của cả người mẹ lẫn trẻ sơ sinh.
Cụm từ thường gặp
- give birth to — sinh ra; sinh (con)
- date of birth — ngày sinh
- birth rate — tỷ lệ sinh
- the birth of a movement — sự ra đời của một phong trào
Họ từ
born (adj.) · childbirth (n.)
Trái nghĩa
death
💡 give birth to nghĩa là sinh ra; be born nghĩa là được sinh ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →