hunger
Anh /ˈhʌŋɡə/Mỹ /ˈhʌŋɡɚ/
B1Sức khỏe
Nghĩa của hunger
- n.cái đói; tình trạng thiếu lương thựcthe need for food or suffering caused by its lack
- n.khát khaoa strong desire for something
- v.khao khát; thèm muốnto want something very strongly
Câu ví dụ
A bowl of warm soup quickly satisfied my hunger.
Một bát súp ấm nhanh chóng làm tôi hết đói.
Reducing global hunger requires reliable food supplies as well as better access to education and employment.
Giảm nạn đói toàn cầu đòi hỏi nguồn cung lương thực đáng tin cậy, cũng như cơ hội tiếp cận giáo dục và việc làm tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- satisfy your hunger — làm dịu cơn đói
- combat hunger — chống lại nạn đói
- a hunger for knowledge — khát khao tri thức
- hunger for success — khao khát thành công
Họ từ
hungry (adj.) · hungrily (adv.)
💡 Danh từ này thường không đếm được; khao khát điều gì thì dùng hunger for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →