fever
Anh /ˈfiːvə/Mỹ /ˈfiːvər/
B1Sức khỏe
Nghĩa của fever
- n.sốt; phát sốta body temperature higher than normal, usually caused by illness
- n.cơn sốt; sự cuồng nhiệt; phấn khích tột độintense excitement shared by a person or group
Câu ví dụ
He stayed in bed because he had a fever.
Anh ấy nằm nghỉ trên giường vì bị sốt.
A persistent fever may indicate an infection and should be assessed by a qualified healthcare professional.
Sốt kéo dài có thể là dấu hiệu nhiễm trùng và nên được chuyên gia y tế có trình độ đánh giá.
Cụm từ thường gặp
- have a fever — bị sốt
- a high fever — sốt cao
- a mild fever — sốt nhẹ
- football fever — cơn sốt bóng đá
Họ từ
feverish (adj.) · feverishly (adv.)
💡 Nói bị sốt thường dùng have a fever, cũng có thể nói have a temperature.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →