recipe

Anh /ˈresəpi/Mỹ /ˈresəpi/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ recipe

Nghĩa của recipe

  1. n.công thức nấu ăn; cách nấuinstructions explaining how to prepare and cook a dish
  2. n.công thức dẫn đến một kết quả; yếu tố tạo nên kết quảa method or situation likely to produce a particular result

Câu ví dụ

This soup recipe needs only a few simple ingredients.

Công thức món súp này chỉ cần vài nguyên liệu đơn giản.

Investment in teacher training and accessible learning materials provides a recipe for educational success.

Đầu tư vào đào tạo giáo viên và tài liệu học tập dễ tiếp cận là công thức dẫn đến thành công trong giáo dục.

Cụm từ thường gặp

💡 Recipe là cách nấu một món ăn; menu là thực đơn, prescription là đơn thuốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← citizenhunger →