smoking
Anh /ˈsməʊkɪŋ/Mỹ /ˈsmoʊkɪŋ/
A2Sức khỏe
Nghĩa của smoking
- n.hút thuốcThe activity or habit of breathing in smoke from tobacco.
Câu ví dụ
My uncle gave up smoking and now enjoys long walks.
Chú tôi đã bỏ hút thuốc và giờ thích đi bộ đường dài.
Banning smoking in public buildings can protect workers and visitors from the harmful effects of tobacco smoke.
Cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng có thể bảo vệ nhân viên và khách tham quan khỏi tác hại của khói thuốc lá.
Cụm từ thường gặp
- give up smoking — bỏ thuốc lá
- passive smoking — hút thuốc thụ động
- smoking ban — lệnh cấm hút thuốc
Họ từ
smoke (v.) · smoker (n.) · smoky (adj.)
💡 Khi chỉ hành vi hút thuốc thì không đếm được; để nói bỏ thuốc có thể dùng give up smoking.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →