guy

Anh /ɡaɪ/Mỹ /ɡaɪ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ guy

Nghĩa của guy

  1. n.anh chàng; gã đàn ôngAn informal word for a man.

Câu ví dụ

The guy next door helped carry my groceries.

Anh chàng ở nhà bên cạnh đã giúp tôi xách hàng tạp hóa.

Calling a colleague a guy may sound friendly, but informal vocabulary is usually inappropriate in academic writing.

Gọi đồng nghiệp là guy nghe có vẻ thân mật, nhưng từ ngữ suồng sã thường không phù hợp trong văn viết học thuật.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

man, fellow

💡 guy thuộc văn nói; văn viết trang trọng thường dùng man hoặc person.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← smokingcompare →