stomach
Anh /ˈstʌmək/Mỹ /ˈstʌmək/
A2Sức khỏe
Nghĩa của stomach
- n.dạ dày; bụngThe organ that digests food, or the surrounding body area
- v.chịu đựng; chịu nổiTo accept something unpleasant without feeling upset or disgusted
Câu ví dụ
My stomach started rumbling while I was cooking dinner.
Bụng tôi bắt đầu réo ùng ục khi tôi đang nấu bữa tối.
Eating regular meals may help prevent stomach discomfort and support healthy eating habits among students.
Ăn uống đều đặn có thể giúp phòng ngừa khó chịu ở dạ dày và thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh ở học sinh.
Cụm từ thường gặp
- an empty stomach — bụng đói
- stomach ache — đau bụng; đau dạ dày
- stomach pain — đau dạ dày
💡 Khi mang nghĩa chịu đựng, từ này thường dùng trong cấu trúc can't stomach.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →