pie

Anh /paɪ/Mỹ /paɪ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ pie

Nghĩa của pie

  1. n.bánh nướng nhân; bánh pieFood with a pastry base or covering and a filling.

Câu ví dụ

We shared a warm apple pie after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi cùng ăn một chiếc bánh táo nóng hổi.

Traditional dishes, such as fruit pie, can help preserve regional food culture across generations.

Các món ăn truyền thống, chẳng hạn bánh trái cây, có thể giúp gìn giữ văn hóa ẩm thực địa phương qua nhiều thế hệ.

Cụm từ thường gặp

💡 pie là bánh nhân; biểu đồ hình tròn phải gọi là pie chart.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stomachform →