form

Anh /fɔːm/Mỹ /fɔːrm/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ form

Nghĩa của form

  1. n.loại; hình thức; hình dạnga type, arrangement, or shape of something
  2. n.mẫu đơn; biểu mẫua document with spaces for providing requested information
  3. v.hình thành; tạo thành; thiết lậpto develop, create, or combine into something

Câu ví dụ

The clouds took the form of a giant rabbit.

Những đám mây hiện ra hình dáng của một chú thỏ khổng lồ.

Online learning has become a popular form of education because it offers flexibility for working adults.

Học trực tuyến đã trở thành một hình thức giáo dục phổ biến vì nó mang lại sự linh hoạt cho người trưởng thành đang đi làm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

formation (n.) · formless (adj.)

💡 fill in a form là cách nói của tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng fill out a form.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pieattention →