mask
Anh /mɑːsk/Mỹ /mæsk/
B1Sức khỏe
Nghĩa của mask
- n.khẩu trang; mặt nạA covering worn over part or all of the face.
- v.che giấu; che đậyTo hide something or make it less noticeable.
Câu ví dụ
She wore a mask while cleaning the dusty cupboard.
Cô ấy đeo khẩu trang khi lau chùi chiếc tủ đầy bụi.
Rapid economic growth can mask serious inequalities in access to education and healthcare.
Tăng trưởng kinh tế nhanh có thể che giấu những bất bình đẳng nghiêm trọng trong việc tiếp cận giáo dục và y tế.
Cụm từ thường gặp
- wear a mask — đeo khẩu trang; đeo mặt nạ
- face mask — khẩu trang; mặt nạ dưỡng da
- mask the smell — che mùi
- mask the problem — che giấu vấn đề
Họ từ
masked (adj.) · unmask (v.)
💡 Khi là động từ, mask đi trực tiếp với tân ngữ, nghĩa là che giấu vấn đề hoặc cảm xúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →