posture
Anh /ˈpɒstʃə/Mỹ /ˈpɑːstʃər/
C1Sức khỏe
Nghĩa của posture
- n.tư thế; dáng ngồi đứngthe way you hold your body when sitting or standing
- n.lập trường; thái độan attitude or position towards a particular issue
- v.làm bộ; làm dángto behave artificially in order to impress others
Câu ví dụ
Adjusting your chair can improve your posture while working.
Điều chỉnh ghế của bạn có thể giúp cải thiện tư thế khi làm việc.
Schools should teach children how good posture and regular movement can reduce discomfort during prolonged study.
Trường học nên dạy trẻ em rằng tư thế đúng và vận động thường xuyên có thể giảm bớt khó chịu khi học tập kéo dài như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- good posture — tư thế tốt
- improve your posture — cải thiện tư thế
- adopt a defensive posture — chọn thế phòng thủ
Họ từ
postural (adj.) · posturing (n.)
Đồng nghĩa
stance
💡 Danh từ thường chỉ dáng người; động từ thường mang nghĩa chê bai là làm bộ làm tịch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →