pain
Anh /peɪn/Mỹ /peɪn/
A2Sức khỏe
Nghĩa của pain
- n.đau; đau đớnan unpleasant physical feeling caused by injury or illness
- n.nỗi đau; sự đau khổstrong emotional suffering caused by loss or distress
- v.làm đau khổ; làm đau lòngto cause someone emotional suffering
Câu ví dụ
I felt a sharp pain in my left ankle.
Tôi cảm thấy đau nhói ở mắt cá chân trái.
Regular exercise may reduce back pain among office workers who remain seated for long periods.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm đau lưng ở nhân viên văn phòng phải ngồi lâu.
Cụm từ thường gặp
- sharp pain — đau nhói
- chronic pain — đau mãn tính
- relieve pain — làm giảm đau
- emotional pain — nỗi đau tinh thần
Họ từ
painful (adj.) · painless (adj.) · painfully (adv.)
Đồng nghĩa
ache, suffering
💡 Khi nói chung về đau thì thường không đếm được; một cơn đau cụ thể có thể dùng a pain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →