exhaust
Anh /ɪɡˈzɔːst/Mỹ /ɪɡˈzɔːst/
B2Sức khỏe
Nghĩa của exhaust
- v.làm kiệt sức; làm mệt lửTo make someone extremely tired.
- v.làm cạn kiệt; dùng hếtTo use all of something, leaving none remaining.
- n.khí thải; ống xảWaste gases from an engine, or the pipe releasing them.
Câu ví dụ
Carrying those heavy boxes upstairs completely exhausted me.
Việc khiêng những thùng hàng nặng đó lên gác làm tôi kiệt sức.
Intensive farming can exhaust soil nutrients, reducing agricultural productivity and increasing dependence on artificial fertilisers.
Canh tác thâm canh có thể làm cạn kiệt dưỡng chất trong đất, làm giảm năng suất nông nghiệp và tăng sự phụ thuộc vào phân bón hóa học.
Cụm từ thường gặp
- exhaust natural resources — làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
- exhaust all possibilities — thử hết mọi khả năng
- exhaust fumes — khí thải
- an exhaust pipe — ống xả
Họ từ
exhausted (adj.) · exhausting (adj.) · exhaustion (n.) · exhaustive (adj.)
💡 exhausted chỉ người mệt lử; exhausting chỉ việc làm người ta mệt mỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →