harmful
Anh /ˈhɑːmfəl/Mỹ /ˈhɑːrmfəl/
B2Sức khỏe
Nghĩa của harmful
- adj.có hại; gây hạicausing or likely to cause damage or injury
Câu ví dụ
Too much direct sunlight can be harmful to your skin.
Ánh nắng trực tiếp quá nhiều có thể gây hại cho làn da của bạn.
Stricter controls on industrial waste could reduce the harmful effects of water pollution on local ecosystems.
Kiểm soát chặt chẽ hơn đối với chất thải công nghiệp có thể giảm bớt tác động có hại của ô nhiễm nước đối với hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- harmful to health — có hại cho sức khỏe
- harmful effects — tác động có hại
- harmful substances — chất có hại
- potentially harmful — có khả năng gây hại
Họ từ
harm (n.) · harm (v.) · harmless (adj.)
Đồng nghĩa
damaging, detrimental
Trái nghĩa
harmless, beneficial
💡 khi nói có hại đối với điều gì thì dùng harmful to, không dùng harmful for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →