inject
Anh /ɪnˈdʒekt/Mỹ /ɪnˈdʒekt/
B2Sức khỏe
Nghĩa của inject
- v.tiêm; bơm vàoTo put a substance into something using a needle or pressure.
- v.rót thêm; đầu tư vàoTo introduce money, energy, or something new into a situation.
Câu ví dụ
The nurse will inject the medicine into my arm.
Y tá sẽ tiêm thuốc vào cánh tay tôi.
Public investment can inject new energy into declining towns by supporting local businesses and improving transport.
Đầu tư công có thể mang lại sức sống mới cho các thị trấn đang suy thoái bằng cách hỗ trợ doanh nghiệp địa phương và cải thiện giao thông.
Cụm từ thường gặp
- inject medicine — tiêm thuốc
- inject funds into — bơm vốn vào
- inject new life into — thổi luồng sinh khí mới vào
Họ từ
injection (n.) · injectable (adj.)
💡 Thường dùng cấu trúc inject A into B, nghĩa là bơm A vào B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →