soy

Anh /sɔɪ/Mỹ /sɔɪ/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ soy

Nghĩa của soy

  1. n.đậu nành; sản phẩm từ đậu nànhbeans grown for their protein, or food made from them
  2. n.nước tương; xì dầua salty brown sauce made from fermented beans

Câu ví dụ

I usually pour soy milk over my breakfast cereal.

Tôi thường rót sữa đậu nành lên ngũ cốc ăn sáng.

Soy provides plant protein, but expanding its cultivation can threaten forests when land is cleared irresponsibly.

Đậu nành cung cấp protein thực vật, nhưng việc mở rộng diện tích trồng có thể đe dọa rừng khi đất được phát quang một cách thiếu trách nhiệm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

soybean (n.)

Đồng nghĩa

soya

💡 tiếng Anh Anh cũng thường dùng soya; còn nước tương thường được gọi là soy sauce.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← possessdecline →