suncream

Anh /ˈsʌnkriːm/Mỹ /ˈsʌnkriːm/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ suncream

Nghĩa của suncream

  1. n.kem chống nắngA cream that protects skin from the sun's harmful rays.

Câu ví dụ

I packed suncream and a hat for our afternoon walk.

Tôi đã mang theo kem chống nắng và mũ cho buổi đi bộ buổi chiều.

Schools can encourage children to use suncream and seek shade during outdoor activities in sunny weather.

Trường học có thể khuyến khích trẻ em bôi kem chống nắng và tìm chỗ râm mát khi hoạt động ngoài trời vào những ngày nắng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

sunscreen

💡 Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, cũng thường viết là sun cream.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← equatorsigned →