operation
Anh /ˌɒpəˈreɪʃən/Mỹ /ˌɑːpəˈreɪʃən/
B1Sức khỏe
Nghĩa của operation
- n.ca phẫu thuật; ca mổMedical treatment involving cutting into the body.
- n.vận hành; hoạt động; quản lýThe functioning or management of a machine, system, or business.
- n.hoạt động có tổ chức; chiến dịchA planned activity involving several people working together.
Câu ví dụ
My aunt is recovering well after her knee operation.
Dì tôi đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật đầu gối.
The successful operation of public transport systems depends on reliable funding and careful long-term planning.
Sự vận hành hiệu quả của hệ thống giao thông công cộng phụ thuộc vào nguồn tài trợ đáng tin cậy và kế hoạch dài hạn được cân nhắc kỹ lưỡng.
Cụm từ thường gặp
- have an operation — trải qua ca phẫu thuật
- perform an operation — thực hiện ca phẫu thuật
- in operation — đang hoạt động
- rescue operation — chiến dịch cứu hộ
Họ từ
operate (v.) · operator (n.) · operational (adj.)
💡 Vị trí phẫu thuật dùng on để nối, ví dụ an operation on the knee.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →