body
Anh /ˈbɒdi/Mỹ /ˈbɑːdi/
A1Sức khỏe
Nghĩa của body
- n.cơ thể; thân thểThe whole physical structure of a person or animal.
- n.tổ chức; cơ quanAn organized group with a particular purpose.
- n.phần chính; phần chủ yếuThe main or central part of something.
Câu ví dụ
My whole body aches after yesterday's long walk.
Cả người tôi đau nhức sau chuyến đi bộ dài hôm qua.
An independent body should monitor water quality and publish its findings for the public.
Một cơ quan độc lập nên giám sát chất lượng nước và công bố kết quả điều tra cho công chúng.
Cụm từ thường gặp
- human body — cơ thể người
- governing body — cơ quan quản lý
- a body of evidence — một loạt bằng chứng
- the body of an essay — phần thân của bài luận
Họ từ
bodily (adj.)
💡 body có thể chỉ một tổ chức; the body của bài văn chỉ phần nội dung chính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →