strong
Anh /strɒŋ/Mỹ /strɔːŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của strong
- adj.khỏe mạnh; có lựchaving great physical power or force
- adj.vững chắc; bềnnot easily broken or damaged
- adj.mạnh mẽ; đầy đủgreat in intensity, influence, or convincing power
Câu ví dụ
My brother is strong enough to lift this sofa.
Anh trai tôi đủ khỏe để nhấc chiếc ghế sofa này.
There is strong evidence that regular physical activity improves both mental health and academic performance.
Có bằng chứng thuyết phục cho thấy việc vận động thể chất đều đặn vừa cải thiện sức khỏe tinh thần, vừa nâng cao thành tích học tập.
Cụm từ thường gặp
- strong evidence — bằng chứng thuyết phục
- strong winds — gió mạnh
- strong foundation — nền tảng vững chắc
- strong at maths — giỏi toán
Họ từ
strength (n.) · strengthen (v.) · strongly (adv.)
Đồng nghĩa
powerful, sturdy
Trái nghĩa
weak
💡 strong at nghĩa là giỏi về; strong thường là tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →