hearing

Anh /ˈhɪərɪŋ/Mỹ /ˈhɪrɪŋ/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ hearing

Nghĩa của hearing

  1. n.thính giác; khả năng ngheThe ability to notice sounds through your ears.
  2. n.phiên điều trần; phiên xét xửAn official meeting to consider evidence or arguments.

Câu ví dụ

My grandfather's hearing improved after he received a hearing aid.

Thính giác của ông tôi cải thiện sau khi ông được cấp một chiếc máy trợ thính.

A public hearing allows residents to express concerns before major construction projects receive official approval.

Phiên điều trần công khai cho phép cư dân bày tỏ mối quan ngại trước khi các dự án xây dựng lớn nhận được phê duyệt chính thức.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hear (v.) · hearer (n.)

💡 Chỉ thính lực thì không đếm được; chỉ phiên điều trần thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← emigrateintegrate →