knee
Anh /niː/Mỹ /niː/
A2Sức khỏe
Nghĩa của knee
- n.đầu gối; khớp gốiThe joint where your leg bends in the middle.
Câu ví dụ
She bent her knee gently before starting the exercise.
Cô ấy nhẹ nhàng khuỵu gối trước khi bắt đầu bài tập.
Regular low-impact exercise can strengthen the muscles around the knee and help maintain mobility in older adults.
Các bài tập ít va đập thường xuyên có thể tăng cường cơ bắp quanh đầu gối và giúp người cao tuổi duy trì khả năng vận động.
Cụm từ thường gặp
- knee joint — khớp gối
- knee injury — chấn thương đầu gối
- bend your knees — khuỵu gối
- on your knees — quỳ gối
Họ từ
kneel (v.)
💡 Chữ k ở đầu không được phát âm; dạng số nhiều knees đọc là /niːz/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →