beside

Anh /bɪˈsaɪd/Mỹ /bɪˈsaɪd/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ beside

Nghĩa của beside

  1. prep.bên cạnh; cạnhAt the side of someone or something.

Câu ví dụ

Please leave your wet boots beside the door.

Xin hãy để đôi ủng ướt của bạn cạnh cửa.

Creating walking paths beside urban rivers can encourage physical activity and improve residents' access to nature.

Xây dựng lối đi bộ dọc các con sông trong thành phố có thể khuyến khích vận động thể chất và giúp cư dân dễ tiếp cận với thiên nhiên hơn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

next to, alongside

💡 beside nghĩa là bên cạnh; besides nghĩa là ngoài ra, trừ ... ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shoutknee →