shout
Anh /ʃaʊt/Mỹ /ʃaʊt/
A2Đời sống
Nghĩa của shout
- v.hét; la lớnTo speak or call out in a very loud voice.
- n.tiếng hét; tiếng laA loud call or cry made with the voice.
Câu ví dụ
We shouted across the river, but nobody heard us.
Chúng tôi hét to qua bên kia sông, nhưng không ai nghe thấy.
In noisy classrooms, teachers may need to shout, which can strain their voices over time.
Trong các lớp học ồn ào, giáo viên có thể phải lớn tiếng, và việc này lâu dài sẽ làm hại giọng nói của họ.
Cụm từ thường gặp
- shout for help — hét lên cầu cứu
- shout at someone — quát tháo ai đó
- shout to someone — gọi lớn để ai đó nghe thấy
- a shout of joy — tiếng reo vui
Đồng nghĩa
yell
Trái nghĩa
whisper
💡 shout at thường mang ý tức giận; shout to nhấn mạnh việc để người ở xa nghe thấy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →