tie

Anh /taɪ/Mỹ /taɪ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ tie

Nghĩa của tie

  1. v.buộc; thắt; cộtto fasten something using string, rope, or a knot
  2. n.cà vạta long narrow piece of cloth worn around the collar
  3. n.mối liên kết; mối quan hệa connection between people, groups, or places

Câu ví dụ

Please tie your shoelaces before you run outside.

Trước khi chạy ra ngoài, xin hãy buộc dây giày lại.

Strong ties between schools and local employers can help young people make a smoother transition into work.

Mối liên kết chặt chẽ giữa trường học và các nhà tuyển dụng địa phương có thể giúp người trẻ chuyển sang đi làm thuận lợi hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

untie (v.)

Đồng nghĩa

fasten, bind

Trái nghĩa

untie

💡 Dạng hiện tại phân từ của tie là tying; khi nói về quan hệ thường dùng dạng số nhiều ties.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← kneeincluding →