sprain

Anh /spreɪn/Mỹ /spreɪn/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ sprain

Nghĩa của sprain

  1. v.làm bong gân khớpTo injure a joint by twisting it too far.
  2. n.bong gân khớpAn injury caused by twisting a joint too far.

Câu ví dụ

I sprained my ankle while running for the bus.

Tôi bị bong gân mắt cá chân khi chạy để kịp xe buýt.

Athletes who sprain a joint should allow sufficient recovery time before returning to competitive sport.

Vận động viên bị bong gân khớp cần dành đủ thời gian hồi phục trước khi trở lại thi đấu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sprained (adj.)

💡 sprain chỉ bong gân khớp; strain thường chỉ căng cơ hoặc căng gân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cratemint →