crate
Anh /kreɪt/Mỹ /kreɪt/
B2Đời sống
Nghĩa của crate
- n.thùng gỗ; thùng vận chuyểnA strong container used to store or transport goods.
- v.đóng vào thùng vận chuyểnTo pack something into a strong container for transport.
Câu ví dụ
We carried a crate of apples into the kitchen.
Chúng tôi mang một thùng táo vào bếp.
Reusable plastic crates can reduce packaging waste when food suppliers establish reliable systems for collecting empty containers.
Các thùng nhựa có thể tái sử dụng giúp giảm rác bao bì khi nhà cung cấp thực phẩm có hệ thống thu gom đáng tin cậy cho các thùng rỗng.
Cụm từ thường gặp
- a wooden crate — thùng gỗ
- a crate of fruit — một thùng trái cây
- pack into crates — đóng gói vào thùng
💡 Có thể chỉ thùng gỗ hoặc thùng nhựa; a crate of nghĩa là một thùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →